Bản dịch của từ 闷酒 trong tiếng Việt
闷酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèn | ㄇㄣˋ | m | en | thanh huyền |
Mēn | ㄇㄣ | m | en | thanh ngang |
闷酒 (Danh từ)
【mèn jiǔ】
01
Rượu nhạt, uống một mình
心情郁闷时喝的酒
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闷酒
mèn
闷
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【mèn】【ㄇㄣˋ】【MUỘN】
- Các biến thể:
- 悶, 㥃, 𢛩
- Hình thái radical:
- ⿵,门,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燜
㦖
㵍
鞔
悶
焖
㱪
懣
懑
惛
悗
㥃
椚
悶
阍
闵
闭
问
阗
闰
阌
阆
闻
阛
阐
闯
屁
龟
呕
𠘽
卲
沄
诎
杖
決
阿
㫕
亊
郁闷
纳闷
沉闷
闷骚
烦闷
苦闷
解闷
闷气
胸闷
闷闷
郁闷
纳闷
沉闷
闷骚
烦闷
苦闷
解闷
闷气
胸闷
闷闷
