Bản dịch của từ 闸切面 trong tiếng Việt
闸切面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
闸切面 (Danh từ)
【zhá qiē miàn】
01
Mặt cắt cống (Thủy điện); cắt mặt phẳng van; mặt cắt của van
阀门的切面,用于分析其内部结构和功能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闸切面
zhá
闸
qiē
切
miàn
面
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 閘, 牐, 𤗠
- Hình thái radical:
- ⿵,门,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炸
䄰
轧
铡
霅
甴
㳐
牐
㩹
劄
軋
煠
间
闪
阗
阎
阛
阖
阈
闹
阆
阓
䦷
闵
𠈡
𠈝
坷
怏
㹤
饯
怜
郎
㳗
協
拎
驹
车闸
跳闸
电闸
闸门
水闸
闸口
闸板
船闸
闸道
闸刀
