Bản dịch của từ 闻名于 trong tiếng Việt

闻名于

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

闻名于 (Cụm từ)

wén míng yú
01

Nghe tiếng, biết tiếng với; nổi tiếng ở

闻名于指某人或某事在某个地方或领域中享有很高的声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闻名于

wén

míng

闻
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
聞, 䎹, 䎽, 𥹢, 𦕁, 𦕌, 𦖫, 𪖴
Hình thái radical:
⿵,门,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép