Bản dịch của từ 闽语 trong tiếng Việt
闽语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闽语 (Danh từ)
【mín yǔ】
01
Ngôn ngữ Miến
福建地区的方言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闽语
mǐn
闽
yǔ
语
- Bính âm:
- 【Mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 閩, 𨷷
- Hình thái radical:
- ⿵,门,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞀
笢
閔
黽
簢
慜
勄
敯
㨉
鰵
暋
㬆
阎
问
闰
阕
阀
阆
阖
门
阋
阘
阇
闯
粁
㱒
恞
挧
専
洟
㾅
洧
敄
炠
挥
垪
闽南
闽菜
闽语
闽粤
闽侯
闽江
闽剧
闽清
闽南语
闽南话
