Bản dịch của từ 阇黎 trong tiếng Việt
阇黎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
阇黎 (Danh từ)
【shé lí】
01
A-đê-lị — giáo viên Phật giáo (thuật ngữ phiên âm từ tiếng Phạn 'ācārya')
佛师(梵文音译)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người dân, dân chúng
Also written 闍棃|阇梨 [shé lí]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阇黎
dū
阇
lí
黎
- Bính âm:
- 【shé】【ㄕㄜˊ, ㄉㄨ】【XÀ, ĐỒ】
- Các biến thể:
- 闍, 𨶶
- Hình thái radical:
- ⿵,门,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞘
督
䐁
醏
厾
剢
嘟
都
闍
䜆
闍
㪿
揲
㭙
磼
蛥
折
㵃
䞌
㰒
虵
闱
间
阂
䦷
阗
阋
阎
阒
阘
闫
阉
阐
乿
䘨
蚹
缁
唿
捦
粝
竡
紭
釫
眲
烰
阇梨
阇梨
阇黎
瞽阇
