Bản dịch của từ 阉然 trong tiếng Việt

阉然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

阉然 (Tính từ)

yān rán
01

Cắt xén, lặng lẽ

像宦官那样柔顺的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阉然

yān

rán

Các từ liên quan

阉九
阉人
阉使
阉侍
阉儿
然不
然且
然乃
然信
然则
阉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
閹, 𨴄
Hình thái radical:
⿵,门,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép