Bản dịch của từ 阉竖 trong tiếng Việt
阉竖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
阉竖 (Danh từ)
【yān shù】
01
Người bị hoạn
对宦官的蔑称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阉竖
yān
阉
shù
竖
Các từ liên quan
阉九
阉人
阉使
阉侍
阉儿
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 閹, 𨴄
- Hình thái radical:
- ⿵,门,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臙
剦
閹
閼
菸
湮
奄
歅
阏
傿
嶖
胭
阊
问
闺
闼
闯
闳
闸
阂
闱
䦶
阚
阍
晗
埬
剰
䎶
㖟
舂
筇
惓
𠋎
䋔
紨
崈
阉割
天阉
阉人
阉然
阉寺
阉竖
阉割钳
