Bản dịch của từ 阍略 trong tiếng Việt
阍略
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
阍略 (Động từ)
【hūn lüè】
01
Bỏ qua, xem nhẹ hoặc tha thứ lỗi lầm; quên đi những điều nhỏ nhặt không quan trọng
忽略;原谅。阍,用同“忽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阍略
hūn
阍
lüè
略
Các từ liên quan
阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
略不世出
略且
略为
略事
略人
