Bản dịch của từ 阍闼 trong tiếng Việt

阍闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

阍闼 (Danh từ)

hūn tà
01

Cửa chính, cổng vào nhà hoặc cơ quan, thường là cửa lớn hoặc cửa cổng.

门户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阍闼

hūn

Các từ liên quan

阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
阍
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
閽, 𨵽
Hình thái radical:
⿵,门,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép