Bản dịch của từ 阎亲 trong tiếng Việt

阎亲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎亲 (Danh từ)

yán qīn
01

Người thân ở quê (họ hàng/quan hệ thân thuộc ở làng quê, quê nhà)

家乡的亲戚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎亲

yán

qīn

Các từ liên quan

阎伍
阎君
阎妖
阎妻
阎扶
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép