Bản dịch của từ 阎妻 trong tiếng Việt

阎妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎妻 (Danh từ)

yán qī
01

Vợ xinh đẹp; mỹ nhân làm vợ (từ Hán cổ, chỉ người vợ có nhan sắc)

美貌的妻子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎妻

yán

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎扶
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép