Bản dịch của từ 阎浮界 trong tiếng Việt

阎浮界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎浮界 (Danh từ)

yán fú jiè
01

Cõi nhân gian; thế giới con người (từ Phật giáo chỉ thế gian, tương đương 阎浮提)

即阎浮提。多泛指人世间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎浮界

yán

jiè

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
界乘
界会
界分
界划
界别
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép