Bản dịch của từ 阎王债 trong tiếng Việt

阎王债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎王债 (Danh từ)

yán wáng zhài
01

Nợ máu, nợ cắt cổ do cho vay nặng lãi (tương đương 'tín dụng đen')

高利贷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎王债

yán

wáng

zhài

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
王不留行
王世子
王业
债主
债价
债利
债券
债务
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép