Bản dịch của từ 阎王帐 trong tiếng Việt

阎王帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎王帐 (Danh từ)

yán wáng zhàng
01

Cho vay nặng lãi; nợ Diêm vương

高利贷也说阎王债

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎王帐

yán

wáng

zhàng

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
王不留行
王世子
王业
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép