Bản dịch của từ 阎罗王 trong tiếng Việt

阎罗王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎罗王 (Danh từ)

yán luó wáng
01

Bản dịch sang tiếng Phạn: Yama Raja

梵文翻译:Yama Raja

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yama — vị vua của địa ngục

阎罗王,地狱之王

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎罗王

yán

luó

wáng

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
王不留行
王世子
王业
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép