Bản dịch của từ 阐微 trong tiếng Việt

阐微

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

阐微 (Động từ)

chǎn wēi
01

Làm sáng tỏ những điều sâu xa, giải thích rõ lý lẽ (thường dùng trong văn chương, học thuật)

阐明深奥的道理。。如:「音韵阐微」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阐微

chǎn

wēi

阐
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【XIỂN】
Các biến thể:
闡, 閳, 𨴁, 𨴝
Hình thái radical:
⿵,门,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép