Bản dịch của từ 阑尾 trong tiếng Việt

阑尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

阑尾 (Danh từ)

lán wěi
01

Ruột thừa

盲肠下端蜓蚓状的突起,一般长7-9厘米。人的阑尾在消化过程中没有作用。管腔狭窄,容易阻塞而引发炎症

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑尾

lán

wěi

Các từ liên quan

阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép