Bản dịch của từ 阑尾炎 trong tiếng Việt

阑尾炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

阑尾炎 (Danh từ)

lán wěi yán
01

Viêm ruột thừa; bệnh viêm ruột thừa

阑尾发炎的病,多由于病菌,寄生虫或其他异物侵入阑尾引起。主要症状是右下腹疼痛,恶心,呕吐等。俗称盲肠炎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑尾炎

lán

wěi

yán

Các từ liên quan

阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
炎上
炎云
炎井
炎光
阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép