Bản dịch của từ 阔情 trong tiếng Việt
阔情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
阔情 (Danh từ)
【kuò qíng】
01
Tình cảm nhớ nhung sâu sắc sau thời gian dài xa cách.
久别相念之情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阔情
kuò
阔
qíng
情
Các từ liên quan
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
- Các biến thể:
- 闊, 濶, 䦢, 𨴿, 𨶐, 𨶖, 𤄃
- Hình thái radical:
- ⿵,门,活
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拡
䯺
濶
銛
㨯
秮
䄑
韕
䦢
萿
铦
漷
阃
闰
阖
闳
阐
䦸
闾
阏
闽
闼
阉
阂
無
敟
鿓
颉
䘯
絩
惉
琠
𠁵
渟
軮
觝
广阔
辽阔
开阔
宽阔
阔绰
阔气
阔别
壮阔
摆阔
阔步
