Bản dịch của từ 阔颡 trong tiếng Việt

阔颡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

阔颡 (Tính từ)

kuò sǎng
01

Có trán rộng, phần trán lớn và thoáng đãng.

宽阔的额部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阔颡

kuò

sǎng

Các từ liên quan

阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
颡叫子
颡子
颡子眼
颡推之履
颡根
阔
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
Các biến thể:
闊, 濶, 䦢, 𨴿, 𨶐, 𨶖, 𤄃
Hình thái radical:
⿵,门,活
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép