Bản dịch của từ 阖棺 trong tiếng Việt
阖棺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
阖棺 (Động từ)
【hé guān】
01
Đóng quan tài; ý nói chết, qua đời (cách nói trang trọng, Hán-Việt: hợp quan)
盖棺。指死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阖棺
hé
阖
guān
棺
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 闔, 𨵯, 𨶩
- Hình thái radical:
- ⿵,门,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貉
𠕛
礉
㪉
㹇
䮤
劾
籺
呙
鲄
㻧
皬
闯
闻
阏
阋
闼
阇
阌
闶
闽
阄
阎
阆
溎
甞
煟
𠅻
羣
䞒
㨢
蔱
𠍨
鉖
䁄
㰾
阖家
阖府
阖闾
阖眼
捭阖
阊阖
阖第
阖门
阖庐
阖闾城
