Bản dịch của từ 队官 trong tiếng Việt
队官
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
队官 (Cụm từ)
【duì guān】
01
武官名。清代军制一队之长官称为队官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 队官
duì
队
guān
官
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỘI】
- Các biến thể:
- 隊, 𨺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憞
杸
綐
兌
瀩
䔪
對
瀢
敦
兊
䨺
濻
阳
邭
䣂
陸
䢻
隥
䧭
郕
阯
陘
䧪
阶
𠄡
弌
冇
六
爫
车
㓁
丹
办
厸
水
讣
排队
团队
队伍
军队
插队
部队
队员
队长
乐队
球队
