Bản dịch của từ 队部 trong tiếng Việt
队部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
队部 (Danh từ)
【duì bù】
01
Trụ sở chính
总部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Văn phòng đội
办公室
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 队部
duì
队
bù
部
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỘI】
- Các biến thể:
- 隊, 𨺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憞
杸
綐
兌
瀩
䔪
對
瀢
敦
兊
䨺
濻
阳
邭
䣂
陸
䢻
隥
䧭
郕
阯
陘
䧪
阶
𠄡
弌
冇
六
爫
车
㓁
丹
办
厸
水
讣
排队
团队
队伍
军队
插队
部队
队员
队长
乐队
球队
