Bản dịch của từ 阮囊羞涩 trong tiếng Việt

阮囊羞涩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮囊羞涩 (Tính từ)

ruǎn náng xiū sè
01

Viêm màng túi; túng thiếu; kinh tế khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮囊羞涩

ruǎn

náng

xiū

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép