Bản dịch của từ 阮文进 trong tiếng Việt

阮文进

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮文进 (Danh từ)

ruǎn wén jìn
01

Nguyễn văn tiến; Ruǎnwénjìn - Nguyễn Văn Tiến

阮文进是一个中文名字,通常用于男性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮文进

ruǎn

wén

jìn

阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép