Bản dịch của từ 防炎药 trong tiếng Việt
防炎药
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
防炎药 (Danh từ)
【fáng yán yào】
01
Chống viêm; thuốc chống viêm; thuốc kháng viêm
用于减轻炎症和疼痛的药物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防炎药
fáng
防
yán
炎
yào
药
- Bính âm:
- 【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
- Các biến thể:
- 坊, 埅
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妨
坊
魴
鲂
房
肪
䉊
埅
㤃
邯
酆
隣
䢴
鄈
陳
䦽
陆
陁
䧡
䧛
䧢
𠇋
兇
奸
𠆸
迄
旫
犸
扠
𠂢
𠇖
执
吖
预防
防止
消防
海防
破防
防御
防范
防晒
防备
防护
