Bản dịch của từ 阳乌 trong tiếng Việt

阳乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳乌 (Danh từ)

yáng wū
01

Dương ô; chim dương ô

阳乌是指一种鸟类,通常指的是一种生活在阳光明媚地区的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳乌

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乔
阳九
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép