Bản dịch của từ 阳会 trong tiếng Việt

阳会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳会 (Danh từ)

yáng huì
01

古代女子每月十九日夜间设酒欢聚藏钩杂戏等待月亮明起的民俗聚会阳会)——可记作每月小聚赏月的女子宴会”。

古代风俗﹐女子于每月十九日之夜置酒欢聚﹐为藏钩诸戏﹐以待月明﹐谓之“阳会”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳会

yáng

huì

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
会丧
会串
会事
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép