Bản dịch của từ 阳侯 trong tiếng Việt

阳侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳侯 (Danh từ)

yáng hòu
01

Thần sóng trong truyền thuyết cổ (thần cai quản sóng biển, giống như thần thuỷ)

1.古代传说中的波涛之神。

Ví dụ
02

Mượn chỉ sóng lớn, gợn sóng; đại dương gợn sóng (từ cổ, ít dùng)

2.借指波涛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳侯

yáng

hóu

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép