Bản dịch của từ 阳侯之变 trong tiếng Việt

阳侯之变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳侯之变 (Danh từ)

yáng hòu zhī biàn
01

Chỉ trận lụt; tai họa do nước (thuộc từ cổ, thường dùng trong văn văn cổ và sách sử)

指水灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳侯之变

yáng

hóu

zhī

biàn

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
之个
之乎者也
之任
之前
变乱
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép