Bản dịch của từ 阳州 trong tiếng Việt

阳州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳州 (Danh từ)

yáng zhōu
01

1.古九州之一。

Ví dụ
02

Địa danh cổ: vùng đất cũ gọi là Dương Châu ở nước Tề, nay thuộc bắc huyện Đông Bình, tỉnh Sơn Đông (Trung Quốc)

2.古地名。齐地。在今山东省东平县北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳州

yáng

zhōu

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
州乡
州人
州伯
州倅
州党
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép