Bản dịch của từ 阳生 trong tiếng Việt

阳生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳生 (Cụm từ)

yáng shēng
01

2.指杨朱。

Ví dụ
02

1.即冬至。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳生

yáng

shēng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
生一
生三
生上起下
生不逢场
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép