Bản dịch của từ 阳疾 trong tiếng Việt

阳疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳疾 (Danh từ)

yáng jí
01

Trong y học cổ truyền: tà nhiệt, chứng do nhiệt gây ra (tạng phủ, mạch, hoặc toàn thân bị nóng, biểu hiện như sốt, miệng khô, đỏ). (Hán-Việt: dương bịnh/ bệnh — liên tưởng ' nóng')

中医指热邪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳疾

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép