Bản dịch của từ 阳禄 trong tiếng Việt

阳禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳禄 (Danh từ)

yáng lù
01

1.馆名。汉上林苑中嫔妃所居之馆。

Ví dụ
02

Chỉ tuổi thọ của người; mạng sống (Hán-Việt: Dương lộc - ám chỉ đời người)

2.指人的寿命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳禄

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép