Bản dịch của từ 阳精 trong tiếng Việt

阳精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳精 (Danh từ)

yáng jīng
01

Núi; tên gọi chỉ núi (theo nghĩa cổ chữ Hán)

3.指山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ: ngọc (một cách cổ/xưa gọi ngọc)

2.指玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thần trên trời; thần thánh của thiên giới (ý cổ, chỉ thần thánh cao cả thuộc trời)

6.指上天之神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mặt trời (từ Hán cổ, chỉ thiên thể Mặt Trời)

1.指太阳。

Ví dụ
05

4.指传说中的龙。

Ví dụ
06

Tinh dịch; tinh dịch nam (từ Hán cổ, nghĩa y học/khái quát)

5.精液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳精

yáng

jīng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
精一
精专
精严
精丽
精义
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép