Bản dịch của từ 阴兔 trong tiếng Việt

阴兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴兔 (Danh từ)

yīn tù
01

Mặt trăng. Tục truyền có con ngọc thỏ ở mặt trăng; thỏ âm; thỏ âm u ám

阴兔是指一种与阴暗、神秘相关的兔子形象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴兔

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép