Bản dịch của từ 阵仗 trong tiếng Việt
阵仗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
阵仗 (Danh từ)
【zhèn zhàng】
01
Cảnh tượng, thế diện; khí thế bề ngoài (thường nói về dáng vẻ, âm hưởng hoặc qui mô khi xuất hiện trước đám đông)
1.世面﹐场面。
Ví dụ
02
Thế trận; đội ngũ, dàn binh bố trận (cảm giác oai phong, uy nghi khi xuất trận hoặc xuất hiện đông người)
2.阵势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵仗
zhèn
阵
zhàng
仗
Các từ liên quan
阵云
阵亡
阵伍
阵俘
阵列
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
- Các biến thể:
- 陣, 塦, 𣃵, 𣃻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴨
䲴
振
䀕
㓄
鎭
桭
榐
侲
㛛
䟴
栚
隨
陹
郣
䧦
阢
阣
陎
隚
䣆
鄲
䧕
阤
扤
𠂣
奻
忓
邩
吔
仸
纣
㐽
𠃥
决
齐
一阵
阵子
阵雨
阵容
阵地
矩阵
阵营
助阵
阵风
阵列
