Bản dịch của từ 阵字 trong tiếng Việt

阵字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

阵字 (Danh từ)

zhèn zì
01

Đội hình bay của chim ngỗng (khi bay xếp thành hàng: hình “” hoặc “”), tức “hình đội” của đàn chim

雁飞行时排成的队列﹐或成“一”字形﹐或成“人”字形﹐谓之“阵字”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵字

zhèn

Các từ liên quan

阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
字义
字书
字乳
字人
字体
阵
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
陣, 塦, 𣃵, 𣃻
Hình thái radical:
⿰,⻖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép