Bản dịch của từ 阵雨 trong tiếng Việt

阵雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

阵雨 (Danh từ)

zhèn yǔ
01

Cơn mưa; trận mưa; mưa rào

指降雨时间较短,雨的强度变化很大,开始和停止都很突然的雨有时伴有闪电和雷声,多发生在夏天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵雨

zhèn

Các từ liên quan

阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
阵
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
陣, 塦, 𣃵, 𣃻
Hình thái radical:
⿰,⻖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép