Bản dịch của từ 阵马 trong tiếng Việt
阵马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
阵马 (Danh từ)
【zhèn mǎ】
01
Vật lao nhanh như ngựa phi; sự vật chuyển động rất nhanh (ví von)
2.比喻疾速前进之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngựa phá阵 (ngựa xung trận, ngựa dùng để phá vỡ phòng tuyến đối phương trong trận đánh)
1.破阵之马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵马
zhèn
阵
mǎ
马
Các từ liên quan
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
- Các biến thể:
- 陣, 塦, 𣃵, 𣃻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴨
䲴
振
䀕
㓄
鎭
桭
榐
侲
㛛
䟴
栚
隨
陹
郣
䧦
阢
阣
陎
隚
䣆
鄲
䧕
阤
扤
𠂣
奻
忓
邩
吔
仸
纣
㐽
𠃥
决
齐
一阵
阵子
阵雨
阵容
阵地
矩阵
阵营
助阵
阵风
阵列
