Bản dịch của từ 阶除 trong tiếng Việt

阶除

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶除 (Danh từ)

jiē chú
01

Bậc thềm; giai trừ; loại bỏ từng bước

阶除是指逐步地去掉或消除某些东西的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶除

jiē

chú

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
除丧
除了
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép