Bản dịch của từ 阻丧 trong tiếng Việt

阻丧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻丧 (Tính từ)

zǔ sàng
01

Sự chùng xuống, mất hứng; (làm) thất vọng, tinh thần sa sút

1.沮丧失色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Miêu tả) vẻ mặt yếu đuối, uể oải, bơ phờ; như bị chặn và bị hạn chế di chuyển

2.引申为软弱无力貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻丧

sàng

Các từ liên quan

阻乏
阻乱
阻众
阻修
阻值
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép