Bản dịch của từ 阻奥 trong tiếng Việt

阻奥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻奥 (Tính từ)

zǔ ào
01

Đường đi xa xôi, cách trở; (hóa) đường đi bị ngăn trở, khó tiếp cận (từ Hán Việt: = trở ngại, = xa thẳm)

2.谓道途阻隔遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1. sâu xa, khó hiểu; khó lý giải hoặc难以通达(khó tiếp cận/hiểu được)

1.深奥难通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻奥

ào

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
奥主
奥义
奥克兰
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép