Bản dịch của từ 阻带 trong tiếng Việt

阻带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻带 (Danh từ)

zǔ dài
01

Dải/chuỗi ngăn cách bao quanh, giống vành hoặc vành đai dùng để cách ly; (kỹ thuật) băng chặn (ví dụ: 阻带滤波器 — bộ lọc dải chặn)

谓似带环绕而与周围阻隔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻带

dài

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
带下
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép