Bản dịch của từ 阻异 trong tiếng Việt

阻异

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻异 (Động từ)

zǔ yì
01

Nảy sinh mâu thuẫn, bất hòa về ý kiến dẫn tới sinh nghi hoặc hờn giận

谓意见不和﹐产生嫌隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻异

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép