Bản dịch của từ 阻情 trong tiếng Việt

阻情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻情 (Tính từ)

zǔ qíng
01

Ngại ngùng vì phải làm mất thể diện người khác; giữ ý tứ, khó xử (vì e ngại làm người ta mất mặt)

碍着情面﹔难为情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻情

qíng

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
情不可却
情不自堪
情不自已
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép