Bản dịch của từ 阻格 trong tiếng Việt

阻格

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻格 (Động từ)

zǔ gé
01

Cản trở, không hoà hợp; bế tắc, khó thông (không ăn khớp, khó đối thoại)

2.扞格不通﹐困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nửa đường bỏ cuộc; làm dở rồi thôi (chưa hoàn thành)

3.半途而废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cản trở, ngăn cản; làm chậm hoặc phá rối tiến trình (Ví dụ: 阻格 người/nguyên nhân làm cản trở)

1.阻挠﹐阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻格

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
格五
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép