Bản dịch của từ 阻甲 trong tiếng Việt
阻甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
阻甲 (Danh từ)
【zú jiǎ】
01
Áo giáp của lính, lực lượng vũ trang (cũng có nghĩa là hỗ trợ binh lính và cầm vũ khí)
犹拥兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻甲
zǔ
阻
jiǎ
甲
Các từ liên quan
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 跙, 岨
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎺
俎
詛
組
祖
䔃
柤
珇
唨
组
䖕
靻
邵
郭
鄉
隥
郉
隦
䧛
險
郁
鄵
隧
鄸
邯
旸
吤
㕫
庒
妙
灶
𠔉
𠒀
束
忬
㘩
阻止
阻碍
阻挡
劝阻
阻拦
阻塞
阻力
阻挠
电阻
阻燃
