Bản dịch của từ 阻郁 trong tiếng Việt

阻郁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻郁 (Danh từ)

zǔ yù
01

U uất trong lòng, khí trệ ở giữa ngực/eo (tâm thần hoặc trung y: trung tiêu tắc nghẽn gây cảm giác nặng nề, buồn bực)

心怀郁结﹐中焦阻塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻郁

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép