Bản dịch của từ 阻颠 trong tiếng Việt

阻颠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻颠 (Cụm từ)

zǔ diān
01

Chết; qua đời (lời nói tế nhị, cổ) — biểu đạt sự tắt thở, mất mạng theo cách nói văn cổ

殂落颠蹶。死的婉称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻颠

diān

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép